"intermediary" بـVietnamese
التعريف
Một người hoặc tổ chức làm cầu nối giữa hai bên để giúp họ giao tiếp hoặc hợp tác với nhau.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong các lĩnh vực kinh doanh, pháp lý hoặc ngoại giao. Trang trọng hơn “middleman” và mang sắc thái trung tính hoặc tích cực. "act as an intermediary" có nghĩa là đóng vai trò trung gian; không nhất thiết phải là vì lợi nhuận.
أمثلة
The company used an intermediary to communicate with their new partner.
Công ty đã sử dụng một **người trung gian** để liên lạc với đối tác mới của họ.
She acted as an intermediary during the negotiations.
Cô ấy đã đóng vai trò là **người trung gian** trong quá trình đàm phán.
Banks often serve as an intermediary between buyers and sellers.
Các ngân hàng thường đóng vai trò là **người trung gian** giữa người mua và người bán.
We need an intermediary to help us sort out this dispute.
Chúng ta cần một **người trung gian** để giúp giải quyết tranh chấp này.
Rather than talking directly, they always use an intermediary.
Họ luôn sử dụng một **người trung gian** thay vì trao đổi trực tiếp.
You don’t need an intermediary—just message her yourself.
Bạn không cần một **người trung gian** đâu—hãy tự nhắn tin cho cô ấy.