"interlude" بـIndonesian
التعريف
Khoảng thời gian ngắn hoặc sự kiện xen giữa hai phần của câu chuyện, buổi trình diễn hoặc một hoạt động. Cũng có thể là một sự tạm dừng ngắn.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật, văn học hoặc trang trọng như sân khấu, âm nhạc, kể chuyện. Các cụm như 'musical interlude', 'brief interlude' xuất hiện phổ biến. Chú ý phân biệt với 'interval' chỉ là khoảng thời gian nghỉ.
أمثلة
There was a short interlude between the acts of the play.
Có một **khúc giữa** ngắn giữa các màn của vở kịch.
A musical interlude played during the wedding ceremony.
Một **khúc giữa** nhạc vang lên trong lễ cưới.
After a brief interlude, the meeting continued.
Sau một **khúc giữa** ngắn, cuộc họp tiếp tục.
The comedian filled the interlude with jokes while the stage was being changed.
Khi thay đổi sân khấu, danh hài đã lấp đầy **khúc giữa** bằng những câu chuyện cười.
We enjoyed a peaceful interlude by the lake before heading home.
Chúng tôi đã tận hưởng một **khúc giữa** yên tĩnh bên hồ trước khi về nhà.
Let's take a quick interlude and grab some coffee before we get back to work.
Hãy dành một **khúc giữa** nhanh để uống cà phê rồi trở lại làm việc.