"interface with" بـVietnamese
التعريف
Liên lạc hoặc làm việc cùng với người, hệ thống hoặc thiết bị khác, nhất là qua công nghệ hoặc điểm kết nối chung.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh, ví dụ 'kết nối với cơ sở dữ liệu'. Mang tính kỹ thuật, trang trọng hơn 'tương tác'.
أمثلة
The printer must interface with your computer to work.
Máy in phải **kết nối** với máy tính của bạn mới hoạt động được.
This app can interface with many other programs.
Ứng dụng này có thể **kết nối** với nhiều chương trình khác.
We need to interface with the engineering team about this project.
Chúng ta cần **giao tiếp** với nhóm kỹ thuật về dự án này.
Our software seamlessly interfaces with third-party platforms.
Phần mềm của chúng tôi **tích hợp** mượt mà với các nền tảng bên thứ ba.
I spent the morning interfacing with clients about their requirements.
Tôi đã dành buổi sáng để **giao tiếp** với khách hàng về các yêu cầu của họ.
The new system will allow your phone to interface with your car automatically.
Hệ thống mới sẽ cho phép điện thoại của bạn tự động **kết nối** với xe hơi.