"interdict" بـVietnamese
التعريف
Chính thức cấm hoặc ngăn cấm điều gì đó theo luật hoặc thẩm quyền; trong quân sự hoặc pháp lý còn có nghĩa là ngăn cản đường tiếp tế hoặc liên lạc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Interdict' dùng trong hoàn cảnh pháp lý, chính thức hoặc quân sự, hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường; thay vào đó thường dùng 'cấm' hoặc 'ngăn cấm'. Ví dụ: 'toà án ra lệnh interdict', 'interdict nguồn cung'.
أمثلة
The government decided to interdict the import of dangerous chemicals.
Chính phủ đã quyết định **cấm** nhập khẩu hóa chất nguy hiểm.
The court issued an interdict against the company.
Tòa án đã ban hành một **lệnh cấm** đối với công ty.
Authorities may interdict the use of this road during repairs.
Cơ quan chức năng có thể **cấm** sử dụng con đường này khi sửa chữa.
The military planned to interdict enemy supply lines to weaken their forces.
Quân đội dự định **ngăn chặn** tuyến tiếp tế của đối phương để làm suy yếu lực lượng.
To prevent illegal trade, the agency must interdict shipments at the border.
Để ngăn chặn buôn lậu, cơ quan phải **ngăn chặn** các lô hàng ở biên giới.
If you break the law, a judge can interdict your activities temporarily.
Nếu vi phạm pháp luật, thẩm phán có thể tạm thời **cấm** các hoạt động của bạn.