اكتب أي كلمة!

"intercollegiate" بـVietnamese

liên trường đại học

التعريف

Diễn ra hoặc tồn tại giữa các trường đại học khác nhau, thường dùng cho các cuộc thi, hoạt động hoặc tổ chức.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh học thuật hoặc thể thao, như 'intercollegiate competition', không dùng cho hoạt động trong cùng một trường.

أمثلة

The schools held an intercollegiate debate tournament.

Các trường đã tổ chức một cuộc thi tranh luận **liên trường đại học**.

She plays on the intercollegiate soccer team.

Cô ấy chơi trong đội bóng đá **liên trường đại học**.

There is an intercollegiate art exhibition every spring.

Mỗi mùa xuân đều có triển lãm mỹ thuật **liên trường đại học**.

He got a scholarship because of his achievements in intercollegiate sports.

Anh ấy nhận được học bổng nhờ thành tích trong các môn thể thao **liên trường đại học**.

The intercollegiate chess championship was more competitive than expected.

Giải vô địch cờ vua **liên trường đại học** còn cạnh tranh hơn mong đợi.

Our university is famous for its success in intercollegiate competitions.

Trường đại học của chúng tôi nổi tiếng nhờ thành công ở các cuộc thi **liên trường đại học**.