"interceptor" بـVietnamese
التعريف
Một interceptor thường là máy bay quân sự hoặc tên lửa được thiết kế để chặn và tiêu diệt máy bay hoặc tên lửa đối phương trước khi chúng tới mục tiêu. Ngoài ra, nó cũng chỉ bất cứ thứ gì hoặc ai có nhiệm vụ ngăn chặn điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này sử dụng nhiều trong bối cảnh quân sự hoặc kỹ thuật, nhất là với máy bay (như 'fighter interceptor') và tên lửa. Không phổ biến trong giao tiếp thường ngày.
أمثلة
The air force uses an interceptor to stop enemy planes.
Không quân dùng **máy bay đánh chặn** để ngăn máy bay đối phương.
The missile interceptor destroyed the target in the sky.
**Tên lửa đánh chặn** đã phá hủy mục tiêu trên không.
An interceptor catches missiles before they can reach the city.
**Interceptor** bắt các tên lửa trước khi chúng đến được thành phố.
The new interceptor can react to threats in seconds.
**Interceptor** mới có thể phản ứng với mối đe dọa chỉ trong vài giây.
During the drill, an interceptor was launched as part of the defense system.
Trong buổi diễn tập, một **interceptor** đã được phóng như một phần của hệ thống phòng thủ.
He dreams of flying a supersonic interceptor one day.
Anh ấy mơ một ngày được lái **máy bay đánh chặn** siêu thanh.