اكتب أي كلمة!

"intercedes" بـVietnamese

can thiệplàm trung gian

التعريف

Nói hoặc hành động giúp ai đó, đặc biệt là để hòa giải hoặc xin giúp đỡ cho họ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong các tình huống pháp lý, ngoại giao hoặc nghiêm trọng. Hay đi với cụm: 'intercede on someone's behalf', 'intercede with', 'intercede for'. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

أمثلة

She intercedes for her friend when there is an argument.

Cô ấy thường **can thiệp** cho bạn khi có tranh cãi.

The lawyer intercedes with the judge on behalf of his client.

Luật sư **can thiệp** với thẩm phán thay cho thân chủ của mình.

He intercedes for the poor in his community.

Anh ấy **can thiệp** cho người nghèo trong cộng đồng của mình.

Whenever siblings fight, their mother usually intercedes to calm things down.

Khi anh chị em cãi nhau, mẹ thường **can thiệp** để giải quyết.

Don't worry—if anything gets complicated, Sarah always intercedes on our behalf.

Đừng lo—nếu mọi thứ trở nên phức tạp, Sarah luôn **can thiệp** thay cho chúng ta.

He respects people who quietly intercede instead of arguing.

Anh ấy tôn trọng những người lặng lẽ **can thiệp** thay vì tranh cãi.