اكتب أي كلمة!

"interagency" بـVietnamese

liên cơ quan

التعريف

Chỉ sự phối hợp hoặc hoạt động giữa hai hay nhiều cơ quan hoặc tổ chức nhà nước.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản chính thức hoặc hành chính, thường đứng trước danh từ như 'interagency meeting'. Không dùng cho các công ty tư nhân.

أمثلة

An interagency meeting was held to discuss the problem.

Một cuộc họp **liên cơ quan** đã được tổ chức để thảo luận về vấn đề.

The interagency task force worked together on the investigation.

Lực lượng đặc nhiệm **liên cơ quan** cùng phối hợp điều tra.

They planned an interagency response to the emergency.

Họ đã lên kế hoạch một phản ứng **liên cơ quan** cho tình huống khẩn cấp.

The city created an interagency council to improve public safety.

Thành phố đã lập một hội đồng **liên cơ quan** để cải thiện an ninh công cộng.

Budget cuts forced more interagency cooperation than ever before.

Việc cắt giảm ngân sách đã buộc các cơ quan phải hợp tác **liên cơ quan** nhiều hơn bao giờ hết.

Most disasters require some level of interagency coordination to handle properly.

Phần lớn các thảm họa cần một mức độ phối hợp **liên cơ quan** nhất định để xử lý tốt.