اكتب أي كلمة!

"interactive" بـVietnamese

tương tác

التعريف

Chỉ những thứ mà người dùng hoặc người tham gia có thể trực tiếp tương tác, ví dụ phần mềm, trò chơi hoặc hoạt động nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho công nghệ, giáo dục hay hoạt động cần sự tham gia chủ động như 'game tương tác', 'bài học tương tác'. Không dùng cho những thứ thụ động như sách.

أمثلة

The museum has an interactive exhibit where you can design your own robot.

Bảo tàng có một khu triển lãm **tương tác** nơi bạn có thể tự thiết kế robot của mình.

This is an interactive map.

Đây là bản đồ **tương tác**.

The teacher used an interactive activity in class.

Giáo viên đã dùng một hoạt động **tương tác** trong lớp.

Kids love interactive games.

Trẻ em thích các trò chơi **tương tác**.

Their website is really interactive—you can chat with support instantly.

Trang web của họ rất **tương tác**—bạn có thể trò chuyện với hỗ trợ ngay lập tức.

I prefer interactive lessons over just watching videos.

Tôi thích các bài học **tương tác** hơn là chỉ xem video.