اكتب أي كلمة!

"intent" بـVietnamese

ý địnhmục đích

التعريف

Mục đích hoặc kế hoạch rõ ràng để làm một việc nào đó; điều bạn muốn đạt được khi quyết định hành động.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Intent' thường dùng trong văn bản pháp lý, kinh doanh hay tình huống trang trọng. Dùng với 'with the intent to...'. 'Intention' có thể rộng nghĩa và ít trang trọng hơn.

أمثلة

Her intent was to help the team finish early.

**Ý định** của cô ấy là giúp nhóm hoàn thành sớm.

He left with the intent to return soon.

Anh ấy rời đi với **ý định** sẽ sớm quay lại.

What was your intent when you called her?

Khi bạn gọi cho cô ấy, **ý định** của bạn là gì?

You can tell by his eyes that his intent is serious.

Nhìn vào mắt anh ấy, có thể thấy **ý định** rất nghiêm túc.

The law considers his intent before deciding punishment.

Luật pháp xem xét **ý định** của anh ấy trước khi quyết định hình phạt.

I have every intent of keeping my promise this time.

Tôi hoàn toàn có **ý định** giữ lời hứa lần này.