"integer" بـVietnamese
التعريف
Một số nguyên là số không có phần thập phân hoặc phân số; có thể là số dương, số âm hoặc số không.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong toán học, tin học. Chỉ dùng 'số nguyên' cho số, không dùng thay cho 'chữ số' (digit) hay nghĩa 'toàn bộ' trong đời sống hàng ngày. Các cụm từ như 'số nguyên dương', 'số nguyên âm', 'giá trị số nguyên' rất phổ biến.
أمثلة
Five is an integer.
Số năm là một **số nguyên**.
Negative two is also an integer.
Âm hai cũng là một **số nguyên**.
Zero is an integer.
Số không cũng là một **số nguyên**.
You must enter an integer for your age, not a fraction.
Bạn phải nhập một **số nguyên** cho tuổi, không phải phân số.
The system will only accept integer values.
Hệ thống chỉ chấp nhận giá trị là **số nguyên**.
Is there an easy way to check if a number is an integer in this program?
Có cách nào đơn giản để kiểm tra một số có phải là **số nguyên** trong chương trình này không?