"insures" بـVietnamese
التعريف
'Insures' có nghĩa là mua bảo hiểm để phòng ngừa rủi ro tài chính, hoặc làm điều gì đó chắc chắn xảy ra.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngành bảo hiểm, pháp lý hay kinh doanh. Để nói về bảo hiểm thì dùng 'insure', còn đảm bảo chung thì dùng 'ensure'.
أمثلة
The company insures its vehicles against accidents.
Công ty **bảo hiểm** cho các phương tiện của mình trước tai nạn.
She insures her house every year.
Cô ấy **bảo hiểm** ngôi nhà của mình mỗi năm.
The school insures students on field trips.
Trường học **bảo hiểm** cho học sinh trong các chuyến đi dã ngoại.
His job insures that he has medical coverage.
Công việc của anh ấy **đảm bảo** anh ấy có bảo hiểm y tế.
She always insures her jewelry before traveling.
Cô ấy luôn **bảo hiểm** trang sức trước khi đi du lịch.
New law insures faster claims in emergencies.
Luật mới **đảm bảo** việc giải quyết yêu cầu nhanh hơn khi khẩn cấp.