"insulin" بـVietnamese
التعريف
Một loại hormone do tuyến tụy sản xuất giúp cơ thể kiểm soát lượng đường trong máu. Thường được dùng làm thuốc cho người tiểu đường.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế hoặc sức khỏe. Các cụm thường gặp: 'tiêm insulin', 'liệu pháp insulin', 'mức insulin', 'kháng insulin'. Thường nói đến khi bàn về bệnh tiểu đường.
أمثلة
People with diabetes may need insulin every day.
Người bị tiểu đường có thể cần **insulin** hàng ngày.
The nurse gave him his insulin shot.
Y tá đã tiêm **insulin** cho anh ấy.
Without insulin, blood sugar can become too high.
Không có **insulin**, lượng đường trong máu có thể quá cao.
His doctor adjusted his insulin dosage after the test results came in.
Bác sĩ đã điều chỉnh liều **insulin** của anh ấy sau khi có kết quả xét nghiệm.
I always carry my insulin pen with me, just in case.
Tôi luôn mang theo bút **insulin** bên mình, phòng khi cần đến.
Some people develop insulin resistance and need different treatment.
Một số người bị kháng **insulin** và cần điều trị khác.