"instrumental in doing" بـVietnamese
التعريف
Nếu ai đó hoặc điều gì đó 'có vai trò quan trọng trong' việc gì, nghĩa là họ góp phần rất lớn để điều đó xảy ra.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong văn bản, trang trọng khi muốn nói ai/điều gì thực sự đóng vai trò thiết yếu. Sau 'instrumental in' luôn có động từ dạng V-ing. Không dùng cho trường hợp giúp đỡ nhỏ.
أمثلة
She was instrumental in doing the research for this project.
Cô ấy **có vai trò quan trọng trong việc làm** nghiên cứu cho dự án này.
His advice was instrumental in doing the right thing.
Lời khuyên của anh ấy **có vai trò quan trọng trong việc làm** điều đúng đắn.
Their support was instrumental in doing the repairs quickly.
Sự hỗ trợ của họ **có vai trò quan trọng trong việc sửa chữa** nhanh chóng.
Mary was instrumental in doing all the planning behind the scenes.
Mary **có vai trò quan trọng trong việc lên** toàn bộ kế hoạch phía sau hậu trường.
He’s always instrumental in doing whatever needs to get done.
Anh ấy luôn **có vai trò quan trọng trong việc làm** bất cứ điều gì cần thiết.
That new software was instrumental in doing the job faster.
Phần mềm mới đó **có vai trò quan trọng trong việc làm** công việc nhanh hơn.