"instructors" بـVietnamese
التعريف
Giảng viên hướng dẫn hoặc huấn luyện viên là những người dạy kỹ năng hoặc kiến thức thực tế, như thể thao, lái xe hoặc các lớp học chuyên đề.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Giảng viên hướng dẫn’ hoặc ‘huấn luyện viên’ thường chỉ người dạy các kỹ năng thực tiễn hoặc ngắn hạn, như 'huấn luyện viên thể dục', 'giảng viên dạy lái xe'. Không dùng cho giáo viên ở trường phổ thông.
أمثلة
The instructors showed us how to swim.
**Các giảng viên hướng dẫn** đã chỉ cho chúng tôi cách bơi.
There are three instructors in the cooking class.
Lớp nấu ăn có ba **giảng viên hướng dẫn**.
The driving school has new instructors this year.
Năm nay, trường lái xe có **giảng viên hướng dẫn** mới.
Some instructors like to keep classes fun and active.
Một số **giảng viên hướng dẫn** thích làm cho lớp học vui vẻ và năng động.
If you need help, one of the instructors will answer your questions.
Nếu bạn cần giúp đỡ, một **giảng viên hướng dẫn** sẽ trả lời các câu hỏi của bạn.
The gym’s instructors are all certified and really friendly.
**Các huấn luyện viên** ở phòng gym đều có chứng chỉ và cực kỳ thân thiện.