اكتب أي كلمة!

"instinctive" بـVietnamese

bản năng

التعريف

Nếu điều gì đó là bản năng, nó xảy ra một cách tự nhiên mà không cần suy nghĩ hay lên kế hoạch, do phản xạ tự nhiên.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả phản ứng, cảm giác hoặc hành động tự phát. Hay đi kèm các cụm như 'instinctive reaction', 'instinctive response'. Khác với 'intuitive' là theo bản năng nguyên thủy hơn.

أمثلة

Her instinctive reaction was to run away.

Phản ứng **bản năng** của cô ấy là chạy đi.

Babies have an instinctive need to suck.

Trẻ sơ sinh có nhu cầu bú mớm một cách **bản năng**.

Dogs show instinctive loyalty to their owners.

Chó thể hiện sự trung thành **bản năng** đối với chủ của chúng.

It was almost instinctive to grab my phone when I heard that noise.

Việc cầm điện thoại lên gần như là một hành động **bản năng** khi tôi nghe thấy tiếng động đó.

He gave an instinctive nod without really thinking about it.

Anh ấy gật đầu **bản năng** mà chẳng thật sự nghĩ gì cả.

Some people have an instinctive sense of direction.

Một số người có khả năng định hướng **bản năng**.