"inspiration" بـVietnamese
التعريف
Cảm giác, ý tưởng hoặc người khiến bạn muốn làm hoặc sáng tạo điều gì đó. Cũng có thể là một ý tưởng hay bất ngờ, đặc biệt trong nghệ thuật, viết lách hoặc giải quyết vấn đề.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong nghệ thuật hoặc sáng tạo: 'draw inspiration from', 'a source of inspiration', 'creative inspiration'. 'Inspiration' thường thiên về cảm xúc, trí tưởng tượng hơn so với 'motivation'.
أمثلة
Her mother is her biggest inspiration.
Mẹ là **cảm hứng** lớn nhất của cô ấy.
I got the inspiration for this painting from nature.
Tôi lấy **cảm hứng** cho bức tranh này từ thiên nhiên.
Sometimes inspiration comes at night.
Đôi khi **cảm hứng** đến vào ban đêm.
I was completely out of inspiration, so I took a walk and started again.
Tôi hoàn toàn hết **cảm hứng**, nên đi dạo một chút rồi làm lại.
Travel is a huge inspiration for her designs.
Du lịch là **cảm hứng** lớn cho các thiết kế của cô ấy.
That conversation gave me the inspiration I needed to finally write the song.
Cuộc trò chuyện đó đã cho tôi **cảm hứng** cần thiết để cuối cùng viết được bài hát.