"inspecting" بـVietnamese
التعريف
Xem xét kỹ lưỡng để đánh giá tình trạng, chất lượng hoặc phát hiện vấn đề nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, chính thức như 'kiểm tra thiết bị', không dùng cho việc nhìn lướt qua.
أمثلة
The teacher is inspecting the students’ homework.
Giáo viên đang **kiểm tra** bài tập về nhà của học sinh.
A man is inspecting the car before buying it.
Một người đàn ông đang **kiểm tra** chiếc xe trước khi mua.
She was inspecting the room for any signs of damage.
Cô ấy đang **xem xét** phòng để tìm dấu hiệu hư hại.
The engineer spent hours inspecting the bridge for safety issues.
Kỹ sư dành hàng giờ **kiểm tra** cây cầu để đảm bảo an toàn.
We’re inspecting the package to make sure nothing is missing.
Chúng tôi đang **kiểm tra** gói hàng để chắc chắn không thiếu thứ gì.
After inspecting the documents, she noticed a mistake.
Sau khi **kiểm tra** tài liệu, cô ấy nhận ra có một lỗi.