اكتب أي كلمة!

"insomniacs" بـVietnamese

người mất ngủ

التعريف

Những người thường xuyên gặp khó khăn trong việc ngủ hoặc duy trì giấc ngủ, thường bị chứng mất ngủ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'người mất ngủ' thường dùng trong các cuộc nói chuyện về sức khỏe hoặc y tế, chủ yếu ở dạng số nhiều.

أمثلة

Many insomniacs read books to pass the time at night.

Nhiều **người mất ngủ** đọc sách để giết thời gian ban đêm.

Doctors help insomniacs find better sleep habits.

Bác sĩ giúp **người mất ngủ** tìm ra thói quen ngủ tốt hơn.

Bright screens at night can make life harder for insomniacs.

Màn hình sáng vào ban đêm có thể khiến cuộc sống của **người mất ngủ** khó khăn hơn.

Insomniacs always have the best TV show recommendations for 2 a.m.

**Người mất ngủ** luôn có những gợi ý chương trình TV hay nhất cho 2 giờ sáng.

Most coffee shops are empty early, except for a few dedicated insomniacs.

Hầu hết các quán cà phê đều vắng khách vào sáng sớm, ngoại trừ một vài **người mất ngủ** trung thành.

For insomniacs, getting a full night's sleep feels like winning the lottery.

Đối với **người mất ngủ**, ngủ được một đêm đủ giấc giống như trúng số vậy.