اكتب أي كلمة!

"insoles" بـVietnamese

miếng lót giày

التعريف

Miếng lót giày là lớp lót mềm bên trong giày giúp đệm chân và tạo cảm giác êm ái khi mang.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều: 'miếng lót giày'. Phổ biến với cụm như 'miếng lót gel', 'miếng lót chỉnh hình', 'thay miếng lót giày'. Chủ yếu dùng trong lĩnh vực giày dép và chăm sóc sức khỏe.

أمثلة

I put new insoles in my shoes.

Tôi đã đặt **miếng lót giày** mới vào giày của mình.

These insoles make my feet feel better.

Những **miếng lót giày** này giúp chân tôi cảm thấy dễ chịu hơn.

My doctor recommended special insoles for walking.

Bác sĩ của tôi khuyên dùng **miếng lót giày** đặc biệt khi đi bộ.

My insoles always slip out when I take off my sneakers.

**Miếng lót giày** của tôi luôn bị rơi ra mỗi khi tôi tháo giày thể thao.

You should try insoles if your feet hurt after standing all day.

Nếu chân bạn bị đau sau cả ngày đứng, bạn nên thử **miếng lót giày**.

I switched out the old insoles, and now my shoes feel brand new.

Tôi đã thay **miếng lót giày** cũ, giờ đôi giày như mới.