اكتب أي كلمة!

"inside the box" بـVietnamese

bên trong hộp

التعريف

Chỉ phần bên trong hoặc không gian bên trong của một cái hộp, nơi một vật có thể được đặt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng theo nghĩa đen, không dùng ẩn dụ như 'think outside the box'.

أمثلة

The keys are inside the box.

Chìa khóa **bên trong hộp**.

There is a gift inside the box.

Có một món quà **bên trong hộp**.

The ball rolled inside the box.

Quả bóng đã lăn **bên trong hộp**.

Did you check inside the box for your phone?

Bạn đã kiểm tra **bên trong hộp** để tìm điện thoại chưa?

Sometimes, there are old photos hidden inside the box on the top shelf.

Đôi khi, có những bức ảnh cũ được giấu **bên trong hộp** trên giá trên cùng.

Look inside the box if you're missing anything from your order.

Nếu thiếu món gì trong đơn hàng, hãy nhìn **bên trong hộp**.