اكتب أي كلمة!

"inseparable" بـVietnamese

không thể tách rời

التعريف

Người hoặc vật có mối quan hệ gần gũi đến mức không thể tách rời hoặc lúc nào cũng đi cùng nhau.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả bạn thân, anh chị em hoặc những vật luôn đi cùng nhau. Tính trang trọng hoặc văn chương cao hơn mức nói thường dành cho đồ vật. Hay gặp trong cụm 'inseparable friends', 'inseparable pair'.

أمثلة

Ever since college, Mark and Sam have been inseparable.

Từ khi học đại học, Mark và Sam đã **không thể tách rời**.

The two sisters are inseparable.

Hai chị em gái đó vô cùng **không thể tách rời**.

My cat and dog became inseparable after a week.

Sau một tuần, mèo và chó của tôi đã trở nên **không thể tách rời**.

Lisa and her childhood friend are inseparable.

Lisa và bạn thân từ nhỏ **không thể tách rời**.

"Those two are absolutely inseparable—you never see one without the other!"

"Hai người đó đúng là **không thể tách rời**—lúc nào cũng thấy họ đi cùng nhau!"

Smartphones have become inseparable from daily life.

Điện thoại thông minh đã trở nên **không thể tách rời** với cuộc sống hàng ngày.