اكتب أي كلمة!

"insensate" بـVietnamese

vô cảmngu ngốc

التعريف

Không có cảm xúc hay lòng trắc ẩn; cũng dùng để chỉ hành động hoàn toàn ngu ngốc hoặc vô lý.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng; ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Thường dùng để nhấn mạnh việc cực kỳ vô cảm hoặc thiếu suy nghĩ.

أمثلة

The dictator's insensate cruelty shocked the world.

Sự tàn ác **vô cảm** của nhà độc tài đã khiến thế giới bàng hoàng.

It was insensate to drive so fast in the rain.

Lái xe nhanh như vậy trong mưa thật **ngu ngốc**.

The insensate decision led to disaster.

Quyết định **ngu ngốc** đó đã dẫn đến thảm họa.

Her insensate remarks made everyone uncomfortable at dinner.

Những lời nhận xét **vô cảm** của cô ấy khiến bữa tối trở nên khó chịu.

Don't make insensate jokes about serious topics.

Đừng đùa **ngu ngốc** về những vấn đề nghiêm trọng.

He stared at the broken window with an insensate expression.

Anh ta nhìn chằm chằm vào cửa sổ vỡ với khuôn mặt **vô cảm**.