"insecure" بـVietnamese
التعريف
Chỉ cảm giác thiếu tự tin về bản thân hoặc một nơi nào đó không an toàn. Áp dụng cho cảm xúc cá nhân hoặc cho nơi chốn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cho cảm xúc cá nhân ('I feel insecure') và cả nơi chốn ('insecure building'). Thường dùng để nói về sự thiếu tự tin hoặc sự bấp bênh trong các mối quan hệ.
أمثلة
He feels insecure about his new job.
Anh ấy cảm thấy **không tự tin** về công việc mới của mình.
Some children are insecure around strangers.
Một số trẻ thấy **không tự tin** khi gặp người lạ.
The door was insecure and could be opened easily.
Cánh cửa **không an toàn** và có thể mở dễ dàng.
She gets insecure when comparing herself to others on social media.
Cô ấy cảm thấy **không tự tin** khi so sánh mình với người khác trên mạng xã hội.
I'm sometimes insecure in big groups because I don't know what to say.
Tôi đôi khi cảm thấy **không tự tin** trong nhóm đông người vì không biết nên nói gì.
Their relationship became insecure after so many arguments.
Quan hệ của họ trở nên **không vững chắc** sau quá nhiều tranh cãi.