"inordinate" بـVietnamese
التعريف
Lượng hoặc mức độ gì đó lớn hơn bình thường rất nhiều; vượt xa sự hợp lý.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật; mạnh hơn 'excessive', ít gặp trong hội thoại hàng ngày.
أمثلة
She spent an inordinate amount of time on her homework.
Cô ấy dành **quá nhiều** thời gian cho bài tập về nhà.
He has an inordinate fear of flying.
Anh ấy có nỗi sợ bay **quá mức**.
There was an inordinate number of people at the concert.
Có một số lượng người **quá mức** tại buổi hòa nhạc.
You’re putting an inordinate amount of pressure on yourself.
Bạn đang tạo ra một **quá mức** áp lực cho bản thân.
I waited an inordinate length of time for the bus this morning.
Sáng nay tôi đã đợi xe buýt một khoảng thời gian **quá lâu**.
Sometimes, his inordinate curiosity gets him into trouble.
Đôi khi, sự tò mò **quá mức** của anh ấy gây ra rắc rối.