"inopportune" بـVietnamese
التعريف
Là khi một việc gì đó xảy ra vào thời điểm không phù hợp hoặc không thuận tiện cho tình huống.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường đi với 'moment', 'time', hoặc 'visit'. Không dùng cho người, chỉ dùng cho hoàn cảnh hoặc sự kiện.
أمثلة
He called at an inopportune moment.
Anh ấy gọi đúng vào lúc **không thích hợp**.
The rain started at an inopportune time.
Trời mưa đúng vào lúc **không phù hợp**.
Her visit was inopportune because I was busy.
Cô ấy đến thăm vào lúc **không thích hợp** vì tôi đang bận.
That was a really inopportune question to ask during the meeting.
Đó là một câu hỏi thực sự **không đúng lúc** để hỏi trong cuộc họp.
My computer crashed at the most inopportune moment.
Máy tính của tôi bị sập đúng vào lúc **không đúng lúc** nhất.
Sorry to call at such an inopportune time, but I need your help.
Xin lỗi đã gọi vào lúc **không thích hợp** như vậy, nhưng tôi cần bạn giúp.