"innocently" بـVietnamese
التعريف
Làm một việc với sự ngây thơ, không có tội hoặc không biết điều gì là sai. Thường miêu tả sự thật thà hoặc vô tư như trẻ nhỏ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường đi với các động từ như 'nói', 'hỏi', 'nhìn'. Nghĩa là hành động một cách thành thật, không có ý xấu, có thể hơi ngây ngô.
أمثلة
She smiled innocently at the teacher.
Cô ấy mỉm cười **ngây thơ** với giáo viên.
He innocently asked why the sky is blue.
Anh ấy **ngây thơ** hỏi vì sao trời lại màu xanh.
The child walked innocently into the room.
Đứa trẻ bước vào phòng **ngây thơ**.
She innocently told her parents about the surprise party, not realizing it was a secret.
Cô ấy **ngây thơ** kể cho bố mẹ về buổi tiệc bất ngờ mà không biết đó là bí mật.
He looked at me innocently, pretending he didn’t know what happened.
Anh ấy nhìn tôi **ngây thơ**, giả vờ như không biết chuyện gì đã xảy ra.
You can’t just innocently eat all the cookies and say you didn’t know!
Bạn không thể chỉ đơn giản **ngây thơ** ăn hết bánh và nói là không biết đâu!