اكتب أي كلمة!

"inked" بـVietnamese

xăm mìnhdính mực

التعريف

'Inked' dùng để chỉ người có xăm hoặc vật gì đó bị dính mực, được vẽ bằng mực.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn nói, đặc biệt khi nói về xăm mình ('get inked'). Ngoài ra có thể chỉ sự dính mực khi vẽ hoặc viết. Không nhầm với 'link' hay 'included'.

أمثلة

She has an inked butterfly on her arm.

Cô ấy có một con bướm **xăm mình** trên tay.

The contract was finally inked today.

Hợp đồng đã được **ký (xăm mực)** xong hôm nay.

His shirt got inked by accident.

Áo sơ mi của anh ấy bị **dính mực** bất ngờ.

He just got inked last weekend with a cool dragon design.

Anh ấy vừa mới **xăm mình** cuối tuần trước với hình rồng đẹp.

Most artists prefer using inked outlines before coloring their drawings.

Hầu hết các nghệ sĩ thích dùng đường viền **dính mực** trước khi tô màu tranh của họ.

She loves showing off her inked sleeve at music festivals.

Cô ấy thích khoe tay áo **xăm mình** tại các lễ hội âm nhạc.