"initiation" بـVietnamese
التعريف
Quá trình bắt đầu một việc gì đó, hoặc một buổi lễ đánh dấu việc một người được gia nhập vào nhóm, hoạt động hoặc tổ chức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Initiation' thường chỉ các nghi lễ trang trọng khi gia nhập nhóm, đồng thời cũng dùng để chỉ việc bắt đầu một quá trình. Hay gặp trong các cụm như 'initiation ceremony', 'initiation process'. Không đồng nghĩa với 'initiative'.
أمثلة
The club held an initiation for all new members.
Câu lạc bộ đã tổ chức **lễ nhập môn** cho tất cả thành viên mới.
Her initiation into the company was last week.
**Lễ nhập môn** của cô ấy vào công ty diễn ra tuần trước.
The initiation of the project starts tomorrow.
**Khởi xướng** dự án sẽ bắt đầu vào ngày mai.
He was really nervous before his fraternity initiation.
Anh ấy rất lo lắng trước **lễ nhập môn** của hội nam sinh.
The initiation process for new employees includes training and team-building activities.
Quy trình **khởi xướng** cho nhân viên mới bao gồm đào tạo và các hoạt động xây dựng đội nhóm.
Many cultures have special initiation rites for young people entering adulthood.
Nhiều nền văn hóa có các **nghi lễ nhập môn** đặc biệt dành cho thanh niên khi bước vào tuổi trưởng thành.