"inhibitors" بـVietnamese
التعريف
Chất ức chế là những chất hoặc yếu tố làm chậm lại hoặc ngăn chặn các phản ứng hóa học, quá trình sinh học, hoặc hoạt động nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh khoa học, y học, và kỹ thuật. Hay gặp trong cụm như "chất ức chế enzym", "chất ức chế sinh trưởng". Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
These chemicals act as inhibitors in the reaction.
Các hóa chất này đóng vai trò như **chất ức chế** trong phản ứng.
Doctors use inhibitors to slow the growth of harmful bacteria.
Bác sĩ sử dụng **chất ức chế** để làm chậm sự phát triển của vi khuẩn có hại.
Some drugs work as inhibitors to control diseases.
Một số loại thuốc hoạt động như **chất ức chế** để kiểm soát bệnh.
The effectiveness of cancer treatments often depends on the type of inhibitors used.
Hiệu quả của các phương pháp điều trị ung thư thường phụ thuộc vào loại **chất ức chế** được sử dụng.
You’ll find inhibitors in many cleaning products to prevent rust.
Bạn sẽ thấy **chất ức chế** trong nhiều sản phẩm tẩy rửa để ngăn ngừa gỉ sét.
Researchers are developing new inhibitors that target specific viruses.
Các nhà nghiên cứu đang phát triển **chất ức chế** mới nhằm vào các loại vi-rút cụ thể.