"inhalator" بـVietnamese
التعريف
Thiết bị dùng để giúp người bệnh hít thuốc hoặc không khí, thường dùng cho những người mắc hen suyễn hoặc vấn đề hô hấp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ 'máy hít' thường xuất hiện trong văn bản chuyên môn hoặc y tế thay vì đời thường.
أمثلة
The doctor gave her an inhalator for her asthma.
Bác sĩ đã đưa cho cô ấy một **máy hít** dùng cho bệnh hen suyễn.
He uses an inhalator when he has trouble breathing.
Anh ấy dùng **máy hít** khi cảm thấy khó thở.
An inhalator helps patients get medicine into their lungs.
**Máy hít** giúp bệnh nhân đưa thuốc vào phổi.
If you forget your inhalator, you might have problems during gym class.
Nếu bạn quên mang **máy hít**, có thể sẽ gặp rắc rối khi học thể dục.
Her inhalator broke, so she asked the nurse for a new one.
**Máy hít** của cô ấy bị hỏng nên cô ấy nhờ y tá lấy cái mới.
Don’t share your inhalator with others, even if they have the same symptoms.
Đừng dùng chung **máy hít** của bạn với người khác, kể cả khi họ có triệu chứng giống bạn.