"ingested" بـVietnamese
التعريف
Khi một chất gì đó được đưa vào cơ thể thông qua việc ăn, uống hoặc nuốt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Được sử dụng chủ yếu trong y học/khoa học. Gắn với các chất như thuốc, thức ăn, hóa chất. Không dùng cho hít thở (dùng 'inhaled'). Thường dùng ở bị động.
أمثلة
The medicine was ingested with water.
Thuốc đã được **hấp thụ** cùng với nước.
He accidentally ingested some cleaning liquid.
Anh ấy đã vô tình **hấp thụ** một ít dung dịch tẩy rửa.
Food is ingested before digestion begins.
Thức ăn được **đưa vào cơ thể** trước khi quá trình tiêu hóa bắt đầu.
If fish have ingested plastic, it can harm them and those who eat them.
Nếu cá đã **ăn phải** nhựa, điều này có thể gây hại cho chúng cũng như cho người ăn cá.
Most nutrients are ingested as part of our daily meals.
Phần lớn dưỡng chất được **hấp thụ** thông qua các bữa ăn hàng ngày của chúng ta.
The doctor asked what substances were ingested to help with the treatment.
Bác sĩ hỏi những chất nào đã được **đưa vào cơ thể** để điều trị.