اكتب أي كلمة!

"inform on" بـVietnamese

mét tộitố giác (bí mật)

التعريف

Âm thầm cung cấp thông tin về việc làm sai trái của ai đó cho công an hoặc cơ quan chức năng. Thường mang ý nghĩa phản bội.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp luật hoặc tội phạm; mang nghĩa tiêu cực như phản bội. Thường đi với 'công an', 'chính quyền'. Không giống 'inform about'.

أمثلة

He refused to inform on his friends.

Anh ấy từ chối **tố giác** bạn mình.

The police asked her to inform on the gang.

Cảnh sát yêu cầu cô ấy **tố giác** băng nhóm.

He was afraid someone would inform on him.

Anh ấy sợ ai đó sẽ **tố giác** mình.

If you inform on the others, the police might go easier on you.

Nếu bạn **tố giác** người khác, công an có thể sẽ nhẹ tay với bạn.

Nobody likes people who inform on their friends just to save themselves.

Không ai thích người **tố giác** bạn bè chỉ để cứu mình.

She wouldn't inform on him—no matter what they threatened her with.

Dù họ đe dọa điều gì, cô ấy cũng sẽ không **tố giác** anh ấy.