اكتب أي كلمة!

"inflicts" بـVietnamese

gây ragiáng xuống (điều xấu)

التعريف

Gây ra điều gì xấu, đau đớn hoặc khó chịu cho ai đó hoặc cái gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng cho điều tiêu cực như 'inflicts pain', 'inflicts damage'. Đây là từ trang trọng và danh từ đứng sau là điều gây ra. Không dùng cho trải nghiệm tích cực.

أمثلة

The virus inflicts harm on the body.

Vi-rút **gây ra** tổn hại cho cơ thể.

He inflicts pain on others without thinking.

Anh ấy **gây ra** đau đớn cho người khác mà không suy nghĩ.

The storm inflicts damage every year.

Cơn bão mỗi năm đều **gây ra** thiệt hại.

Sometimes, bad news inflicts emotional pain that lasts a long time.

Đôi khi, tin xấu **gây ra** nỗi đau cảm xúc kéo dài.

A careless comment can inflict real hurt on someone you care about.

Một lời nói vô ý có thể **gây ra** tổn thương thực sự cho người bạn quan tâm.

The new law inflicts heavy penalties on polluters.

Luật mới **áp đặt** hình phạt nặng lên những người gây ô nhiễm.