اكتب أي كلمة!

"inflatable" بـVietnamese

bơm hơicó thể bơm phồng

التعريف

Là vật có thể bơm hơi vào để làm căng phồng lên, thường dùng cho đồ chơi, thuyền, hoặc các vật dụng tạm thời.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Inflatable' thường là tính từ nhưng cũng có thể dùng như danh từ (ví dụ: 'inflatable mattress', 'inflatable boat'). Thường nói về vật dụng tạm thời, nhẹ, dễ di chuyển.

أمثلة

We have an inflatable pool in the backyard.

Chúng tôi có một hồ bơi **bơm hơi** ở sân sau.

The kids played with the inflatable ball.

Lũ trẻ chơi với quả bóng **bơm hơi**.

We bought an inflatable mattress for camping.

Chúng tôi đã mua một chiếc đệm **bơm hơi** để đi cắm trại.

He brought his giant inflatable duck to the pool party.

Anh ấy mang con vịt **bơm hơi** khổng lồ của mình đến bữa tiệc bên hồ bơi.

All the beach toys were inflatable and easy to carry.

Tất cả đồ chơi bãi biển đều là **bơm hơi** và dễ mang theo.

During the flood, people used inflatable boats for rescue.

Trong trận lụt, người ta đã dùng thuyền **bơm hơi** để cứu hộ.