"inflammatory" بـVietnamese
التعريف
Chỉ thứ gì đó gây ra viêm trong cơ thể, hoặc lời nói hay hành động kích động dễ gây phẫn nộ hoặc phản ứng mạnh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng chính xác trong y tế như 'inflammatory disease' (bệnh viêm). Nghĩa bóng như 'inflammatory remarks' để chỉ lời nói có thể gây tranh cãi hoặc xung đột, thường mang sắc thái tiêu cực.
أمثلة
The doctor said it was an inflammatory condition.
Bác sĩ nói đó là một tình trạng **gây viêm**.
He made inflammatory comments during the meeting.
Anh ấy đã phát biểu những ý kiến **kích động** trong cuộc họp.
This food can cause an inflammatory reaction in some people.
Một số người có thể phản ứng **gây viêm** với loại thực phẩm này.
Avoid using inflammatory language if you want a peaceful discussion.
Nếu muốn thảo luận hoà bình, hãy tránh dùng ngôn ngữ **kích động**.
Her article was criticized for being too inflammatory.
Bài báo của cô ấy bị chỉ trích vì quá **kích động**.
After his inflammatory speech, the crowd became restless.
Sau bài phát biểu **kích động** của anh ấy, đám đông trở nên bồn chồn.