اكتب أي كلمة!

"infertility" بـVietnamese

vô sinh

التعريف

Không có khả năng sinh con một cách tự nhiên. Có thể xảy ra ở cả nam và nữ do các vấn đề về sức khỏe.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Vô sinh' là thuật ngữ chuyên ngành y tế, thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sức khỏe, lập kế hoạch gia đình hoặc điều trị. Hay đi kèm với 'vô sinh nam', 'vô sinh nữ', 'điều trị vô sinh'. Không dùng nhiều trong giao tiếp thông thường.

أمثلة

Doctors can help people who struggle with infertility.

Bác sĩ có thể giúp những người gặp vấn đề về **vô sinh**.

Infertility affects both men and women.

**Vô sinh** ảnh hưởng tới cả nam và nữ.

There are many reasons for infertility.

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến **vô sinh**.

After years of trying, they finally talked to a specialist about their infertility.

Sau nhiều năm cố gắng, họ cuối cùng đã nói chuyện với chuyên gia về **vô sinh** của mình.

Many couples feel alone when dealing with infertility, but support is available.

Nhiều cặp vợ chồng cảm thấy đơn độc khi đối mặt với **vô sinh**, nhưng luôn có sự hỗ trợ.

Advances in medicine have made it easier to treat infertility than ever before.

Những tiến bộ y học đã giúp điều trị **vô sinh** dễ dàng hơn trước nhiều.