"infertile" بـVietnamese
التعريف
Chỉ người, động vật hoặc đất đai không thể sinh sản hoặc không thể trồng trọt được. Thường dùng khi nói về khả năng sinh con hoặc khả năng canh tác đất.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Người hay động vật thì 'không sinh sản', đất với nghĩa 'cằn cỗi'. 'Infertile couple' là cặp vợ chồng hiếm muộn/con; 'infertile soil' là đất cằn cỗi. Không nhầm với 'sterile' chỉ môi trường tuyệt đối sạch.
أمثلة
The doctor said she was infertile.
Bác sĩ nói cô ấy **không sinh sản**.
The land here is infertile.
Đất ở đây **cằn cỗi**.
Some animals become infertile as they age.
Một số động vật khi lớn tuổi sẽ trở nên **không sinh sản**.
They tried for years, but sadly discovered they were infertile as a couple.
Họ đã cố gắng nhiều năm, nhưng đáng buồn là phát hiện họ là một cặp **không sinh sản**.
This area used to be infertile, but new farming methods helped it bloom.
Khu vực này trước đây **cằn cỗi**, nhưng nhờ phương pháp canh tác mới mà đã trở nên tươi tốt.
"Is the soil here any good?" "No, it's pretty infertile, hardly anything grows."
"Đất ở đây có trồng được gì không?" "Không, nó **cằn cỗi** lắm, gần như chẳng trồng được gì."