"inferiors" بـVietnamese
التعريف
Những người được xem là có địa vị, chức vụ hoặc năng lực thấp hơn so với người khác, thường dùng trong môi trường có cấp bậc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này có thể mang sắc thái coi thường và lỗi thời khi nói về người khác. Để lịch sự hơn, nên dùng 'cấp dưới' hoặc gọi cụ thể tên, thay vì gọi chung là 'inferiors'.
أمثلة
Managers should treat their inferiors with respect.
Người quản lý nên đối xử tôn trọng với các **cấp dưới** của mình.
He thinks everyone around him is his inferiors.
Anh ấy nghĩ mọi người xung quanh đều là **cấp dưới** của mình.
The officer gave orders to his inferiors.
Sĩ quan đã ra lệnh cho các **cấp dưới** của mình.
Some bosses look down on their inferiors, which creates a toxic environment.
Một số sếp coi thường **cấp dưới** nên gây ra môi trường độc hại.
You shouldn’t call your team inferiors; it’s really rude and outdated.
Bạn không nên gọi nhóm của mình là **cấp dưới**; như vậy là bất lịch sự và quá lỗi thời.
Even if they’re your inferiors at work, everyone deserves kindness.
Dù họ là **cấp dưới** ở chỗ làm, ai cũng xứng đáng được đối xử tử tế.