اكتب أي كلمة!

"infatuations" بـVietnamese

say mê nhất thờisự mê đắm thoáng qua

التعريف

Cảm xúc say mê hoặc hấp dẫn mãnh liệt nhưng thường chỉ diễn ra trong thời gian ngắn, thường không hiểu rõ đối tượng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Infatuations' là số nhiều, chỉ nhiều lần cảm xúc say mê thoáng qua, mạnh hơn 'crush' nhưng không sâu như 'yêu'. Thường dùng trong văn nói hoặc văn chương.

أمثلة

Teenagers often have many infatuations during high school.

Thanh thiếu niên thường có nhiều **say mê nhất thời** trong thời học phổ thông.

Her early infatuations faded quickly.

Những **say mê nhất thời** thời trẻ của cô ấy nhanh chóng phai nhạt.

Sometimes, infatuations can feel very real.

Đôi khi, **sự mê đắm thoáng qua** lại có cảm giác rất thật.

Honestly, his endless infatuations drive his friends crazy.

Thành thật mà nói, những **say mê nhất thời** không dứt của cậu ấy khiến bạn bè phát điên.

All those summer infatuations just turned into funny stories later.

Tất cả những **say mê nhất thời** mùa hè ấy cuối cùng chỉ trở thành những câu chuyện vui về sau.

She tends to mistake her quick infatuations for true love.

Cô ấy hay nhầm lẫn cảm xúc **say mê nhất thời** với tình yêu thật sự.