"infatuated with" بـVietnamese
التعريف
Bị hấp dẫn mạnh mẽ bởi ai đó hoặc điều gì đó, thường chỉ là cảm xúc nhất thời hoặc không sâu sắc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'infatuated with' thường chỉ tình cảm bộc phát, không lâu dài; hay dùng với 'infatuated with someone'; không dùng cho tình yêu sâu sắc, bền vững.
أمثلة
She is infatuated with her new classmate.
Cô ấy đang **mê mẩn** bạn cùng lớp mới của mình.
He became infatuated with the idea of traveling the world.
Anh ấy đã **say mê** ý tưởng du lịch vòng quanh thế giới.
Teenagers are often infatuated with celebrities.
Thanh thiếu niên thường **mê mẩn** các ngôi sao.
He’s totally infatuated with his new girlfriend—he can’t stop talking about her.
Anh ấy hoàn toàn **mê mẩn** bạn gái mới—lúc nào cũng nhắc đến cô ấy.
Don’t get too infatuated with fancy cars; real happiness doesn’t come from them.
Đừng quá **mê mẩn** xe hơi sang; hạnh phúc thật sự không đến từ chúng.
For a while, I was infatuated with learning guitar, but I lost interest quickly.
Một thời gian, tôi **say mê** học guitar, nhưng sau đó mất hứng ngay.