"infarcts" بـVietnamese
التعريف
Nhồi máu là khu vực mô trong cơ thể bị chết do nguồn cung cấp máu bị tắc nghẽn, thường do cục máu đông hoặc tắc mạch.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Nhồi máu' là thuật ngữ y khoa, thường dùng trong bệnh viện, phòng khám. Các cụm như 'nhồi máu não', 'nhồi máu cơ tim' rất phổ biến. Đừng nhầm với nhiễm trùng hay khối u.
أمثلة
Doctors discovered two small infarcts in his brain after the scan.
Các bác sĩ đã phát hiện hai **nhồi máu** nhỏ trong não của anh ấy sau khi chụp.
Infarcts can occur in the heart, brain, or other organs.
**Nhồi máu** có thể xảy ra ở tim, não hoặc các cơ quan khác.
The patient was treated immediately to prevent more infarcts.
Bệnh nhân đã được điều trị ngay để ngăn chặn thêm các **nhồi máu**.
Multiple tiny infarcts like these can affect memory and movement over time.
Nhiều **nhồi máu** nhỏ như thế này có thể ảnh hưởng đến trí nhớ và vận động theo thời gian.
His MRI showed silent infarcts he never knew he had.
Kết quả MRI của anh ấy cho thấy các **nhồi máu** thầm lặng mà anh ấy không hề biết.
Stress and poor diet can increase the risk of developing infarcts.
Căng thẳng và chế độ ăn uống kém có thể làm tăng nguy cơ bị **nhồi máu**.