"infancy" بـVietnamese
التعريف
Khoảng thời gian khi ai đó còn là em bé hoặc rất nhỏ. Ngoài ra, chỉ giai đoạn phát triển ban đầu của một điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc học thuật cả nghĩa đen (em bé) lẫn bóng (giai đoạn đầu). "Thời kỳ sơ khai của internet" là ví dụ điển hình.
أمثلة
During infancy, babies grow very quickly.
Trong **thời thơ ấu**, trẻ phát triển rất nhanh.
He learned to walk in his infancy.
Anh ấy đã biết đi trong **thời thơ ấu** của mình.
Language development starts in infancy.
Phát triển ngôn ngữ bắt đầu từ **thời thơ ấu**.
The company was still in its infancy when they released their first product.
Công ty vẫn còn trong **giai đoạn đầu** khi họ ra mắt sản phẩm đầu tiên.
In the infancy of the internet, websites were very simple.
Trong **giai đoạn đầu của internet**, các trang web rất đơn giản.
His memory of infancy is just a few images and feelings.
Ký ức của anh về **thời thơ ấu** chỉ là vài hình ảnh và cảm xúc mơ hồ.