"inescapable" بـVietnamese
التعريف
Điều không thể tránh hoặc không thể thoát khỏi; chắc chắn sẽ xảy ra.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng để nói đến sự thật, hậu quả hoặc thực tế không thể thay đổi, như 'một sự thật không thể tránh khỏi'. Không dùng cho việc bẫy vật lý hay bẫy người.
أمثلة
Death is an inescapable part of life.
Cái chết là một phần **không thể tránh khỏi** của cuộc sống.
Some problems have inescapable consequences.
Một số vấn đề có những hậu quả **không thể tránh khỏi**.
It is inescapable that we must change.
**Không thể tránh khỏi** rằng chúng ta phải thay đổi.
For many, the feeling of stress is inescapable during exams.
Đối với nhiều người, cảm giác căng thẳng trong kỳ thi là **không thể tránh khỏi**.
The movie's message was powerful and inescapable.
Thông điệp của bộ phim rất mạnh mẽ và **không thể tránh khỏi**.
It's inescapable—sooner or later, everyone has to face reality.
Đó là điều **không thể tránh khỏi**—sớm hay muộn thì ai cũng phải đối mặt với hiện thực.