اكتب أي كلمة!

"ineffective" بـVietnamese

không hiệu quả

التعريف

Không đạt được kết quả mong muốn hoặc hoạt động không tốt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với phương pháp, thuốc, chiến lược: 'ineffective treatment', 'ineffective against'. Nhẹ hơn 'vô dụng'.

أمثلة

This medicine is ineffective for headaches.

Thuốc này **không hiệu quả** cho đau đầu.

The lock was ineffective and easy to open.

Ổ khóa này **không hiệu quả** và dễ mở.

Their efforts to stop the noise were ineffective.

Nỗ lực ngăn tiếng ồn của họ **không hiệu quả**.

After a week, the new rules proved ineffective.

Sau một tuần, các quy định mới đã chứng minh là **không hiệu quả**.

He tried to fix it with tape, but that was totally ineffective.

Anh ấy cố sửa bằng băng dính nhưng điều đó hoàn toàn **không hiệu quả**.

Many students found the online lessons ineffective compared to classroom teaching.

Nhiều học sinh thấy bài học trực tuyến **không hiệu quả** so với học trên lớp.