"ineffable" بـVietnamese
التعريف
Một cảm xúc, vẻ đẹp hoặc trải nghiệm quá lớn hoặc sâu sắc đến mức không thể diễn tả bằng lời nói.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, dùng nhiều trong văn học hoặc để miêu tả cảm xúc/sự vật 'không thể diễn tả được' bằng lời. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
The view from the top of the mountain was ineffable.
Khung cảnh nhìn từ đỉnh núi thật sự **không thể diễn tả được**.
He felt an ineffable happiness when he saw his newborn child.
Khi nhìn thấy đứa con mới chào đời, anh ấy cảm thấy một niềm hạnh phúc **không thể nói nên lời**.
The artist tried to capture the ineffable beauty of the sunset.
Người nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt vẻ đẹp **không thể diễn tả được** của hoàng hôn.
There's an ineffable sense of peace here that words just can't capture.
Ở đây có một cảm giác bình yên **không thể nói nên lời** mà không từ ngữ nào diễn tả nổi.
The loss left him with ineffable grief he couldn't explain to anyone.
Nỗi mất mát ấy để lại cho anh một nỗi đau **không thể diễn tả được**, mà anh không thể giải thích cho ai.
That moment was simply ineffable—nothing else could compare.
Khoảnh khắc đó thực sự **không thể diễn tả được**—không gì có thể so sánh.