"industrialization" بـVietnamese
التعريف
Quá trình nền kinh tế chuyển từ dựa vào nông nghiệp sang dựa vào sản xuất và công nghiệp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực học thuật như lịch sử, kinh tế, xã hội học. Các cụm từ thường gặp: 'công nghiệp hóa đất nước', 'công nghiệp hóa nhanh', 'ảnh hưởng của công nghiệp hóa'. Chú ý không nhầm với 'đô thị hóa'.
أمثلة
Industrialization changed the way people lived and worked.
**Công nghiệp hóa** đã thay đổi cách sống và làm việc của con người.
Many countries have gone through industrialization.
Nhiều quốc gia đã trải qua **công nghiệp hóa**.
Industrialization led to the growth of big cities.
**Công nghiệp hóa** dẫn đến sự phát triển của các thành phố lớn.
Rapid industrialization can bring both prosperity and pollution.
**Công nghiệp hóa** nhanh có thể mang lại cả sự thịnh vượng lẫn ô nhiễm.
The country's economy shifted dramatically during industrialization.
Nền kinh tế của đất nước thay đổi lớn trong thời kỳ **công nghiệp hóa**.
Some rural areas struggled to keep up with industrialization.
Một số vùng nông thôn gặp khó khi theo kịp **công nghiệp hóa**.