اكتب أي كلمة!

"indulging" بـVietnamese

nuông chiều bản thânchiều chuộng

التعريف

Tự cho phép mình tận hưởng điều gì đó, đặc biệt là những thứ xa xỉ hoặc mang lại niềm vui thêm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với hoạt động như ăn ngon, mua sắm, sở thích. 'Indulging in' là mải mê làm việc gì đó. Có thể mang tính tự chăm sóc bản thân hoặc hơi tiêu cực nếu làm quá nhiều.

أمثلة

She is indulging in her favorite chocolate cake.

Cô ấy đang **tự thưởng** bánh kem sô cô la yêu thích.

He spent the afternoon indulging in video games.

Anh ấy dành cả buổi chiều **chìm đắm** trong trò chơi điện tử.

They were indulging themselves during the vacation.

Họ đã **nuông chiều bản thân** khi đi nghỉ.

Sometimes, indulging a little can make a tough day better.

Đôi khi **nuông chiều bản thân** một chút có thể làm ngày khó khăn trở nên dễ chịu.

He keeps indulging his kids with treats after school.

Anh ấy luôn **chiều chuộng** các con sau giờ học bằng nhiều món ngon.

Are you indulging in some online shopping again?

Bạn lại **mải mê** mua sắm online nữa à?