"induces" بـVietnamese
التعريف
Khiến một điều gì đó xảy ra hoặc thúc đẩy ai đó làm gì, thường bằng sự tác động hoặc ảnh hưởng. Từ này thường dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc y học.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho hiện tượng không tự nhiên mà do tác động bên ngoài (ví dụ: 'induce sleep', 'induce labor'). Hãy dùng cho các tình huống chính thức, khoa học, hoặc y học.
أمثلة
The doctor induces sleep with medicine.
Bác sĩ **gây ra** giấc ngủ bằng thuốc.
Loud noises sometimes induce headaches.
Tiếng ồn lớn đôi khi **gây ra** đau đầu.
Stress induces unhealthy eating habits.
Căng thẳng **gây ra** thói quen ăn uống không lành mạnh.
They used a special light that induces plants to grow faster.
Họ sử dụng một loại đèn đặc biệt để **kích thích** cây phát triển nhanh hơn.
Watching sad movies sometimes induces people to cry.
Xem phim buồn đôi khi **khiến** người ta khóc.
The company hopes the new law induces more investment.
Công ty hy vọng luật mới sẽ **kích thích** đầu tư nhiều hơn.