"inducements" بـVietnamese
التعريف
Sự khuyến khích là vật hay ưu đãi được dùng để thuyết phục ai đó làm việc gì, như phần thưởng hoặc ưu đãi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong kinh doanh hoặc pháp luật. Hay đi với cụm như 'khuyến khích tài chính', 'đưa ra khuyến khích', 'khuyến khích bất hợp pháp'. Ít dùng trong giao tiếp hằng ngày.
أمثلة
The company offered inducements to new customers.
Công ty đã đưa ra **sự khuyến khích** cho khách hàng mới.
Some stores use inducements like discounts to attract buyers.
Một số cửa hàng dùng **sự khuyến khích** như giảm giá để thu hút khách.
The government provided inducements for people to recycle more.
Chính phủ đã đưa ra **sự khuyến khích** để người dân tái chế nhiều hơn.
Even with generous inducements, few people wanted to volunteer for the job.
Ngay cả với **sự khuyến khích** hào phóng, ít người muốn làm công việc đó.
Negotiators refused all inducements and stuck to their demands.
Các nhà đàm phán đã từ chối mọi **sự khuyến khích** và giữ nguyên yêu cầu.
Sometimes companies offer unethical inducements to influence decisions.
Đôi khi các công ty cung cấp **sự khuyến khích** thiếu đạo đức để tác động quyết định.